menu_book
見出し語検索結果 "hưởng ứng,ủng hộ" (1件)
hưởng ứng,ủng hộ
日本語
動応じる、賛同する
Tiết mục của bạn bè nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình từ mọi người.
友人たちの演目は皆から熱烈な支持を受けた。
swap_horiz
類語検索結果 "hưởng ứng,ủng hộ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hưởng ứng,ủng hộ" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)